Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "để ý đến" (1)
để ý đến

Tiếng Anh
Động từbe on one's mind
để ý đến sức khoẻ của mẹ
care about mother's health
Từ liên quan "để ý đến" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "để ý đến" (1)
để ý đến sức khoẻ của mẹ
care about mother's health
